Giá thiết bị chống sét lan truyền

Giá thiết bị chống sét lan truyền (SPD) và cách chọn đúng loại

Giá thiết bị chống sét lan truyền (SPD) không có một con số chung: cùng là “cắt sét 3 pha” nhưng mức giá có thể chênh nhau nhiều lần tùy cấp thử nghiệm (Type 1, 2 hay 3), số cực, khả năng chịu dòng xung và thương hiệu. Vì vậy cách mua đúng là xác định loại SPD cần cho từng vị trí trước, sau đó mới so giá giữa các model cùng thông số. Bài viết này hướng dẫn cách chọn, phân tích các yếu tố cấu thành giá và cung cấp bảng giá tham khảo đang áp dụng tại Tổng Kho Chống Sét.

Giá thiết bị chống sét lan truyền

Thiết bị chống sét lan truyền là gì và vì sao cần lắp?

Thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protective Device – SPD, còn gọi là thiết bị cắt sét, cắt lọc sét) được đấu song song với đường nguồn hoặc nối tiếp trên đường tín hiệu. Bình thường SPD gần như không dẫn điện; khi xuất hiện xung quá áp do sét hoặc do đóng cắt, nó chuyển sang dẫn trong thời gian rất ngắn để tản dòng xung xuống đất và ghìm điện áp ở mức thiết bị phía sau chịu được.

Kim thu sét chỉ bảo vệ kết cấu công trình khỏi sét đánh trực tiếp. Phần lớn hư hỏng của tivi, camera, tổng đài, biến tần, PLC, inverter điện mặt trời lại đến từ xung sét lan truyền theo đường điện và đường tín hiệu – kể cả khi sét đánh ở cách công trình khá xa. Phần nguyên lý và phân loại chi tiết đã có trong bài thiết bị chống sét lan truyền SPD: phân loại, nguyên lý và cách chọn; bài này tập trung vào góc nhìn mua hàng.

Chọn SPD theo Type 1, Type 2, Type 3

Tiêu chuẩn IEC 61643-11 chia SPD nguồn hạ áp thành ba cấp thử nghiệm. Việc chọn cấp nào phụ thuộc vị trí lắp và công trình có hệ thống chống sét trực tiếp hay không.

Loại SPDDạng sóng thửVị trí lắpThông số đặc trưngKhi nào cần
Type 110/350 µsTủ điện tổng, điểm nguồn vào công trìnhIimpCông trình có kim thu sét, lưới thu sét, hoặc cấp nguồn bằng đường dây trên không
Type 28/20 µsTủ phân phối, tủ tầng, tủ nhánhIn, ImaxHầu hết mọi công trình; là lớp bảo vệ cơ bản
Type 3Sóng kết hợp 1,2/50 µs – 8/20 µsSát thiết bị nhạy cảm, ổ cắmUoc, Up thấpThiết bị điện tử đắt tiền, đặt xa tủ phân phối
Type 1+2 (kết hợp)Cả 10/350 và 8/20 µsTủ tổng của công trình nhỏ và vừaIimp, In, UpKhi tủ tổng và tủ phân phối là một, hoặc cần gọn

Nguyên tắc bố trí là bảo vệ nhiều tầng: Type 1 tản phần lớn năng lượng tại đầu nguồn, Type 2 ghìm tiếp phần dư tại tủ phân phối, Type 3 làm mịn ngay trước thiết bị. Các tầng cần được phối hợp theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Năm thông số phải đọc trước khi hỏi giá

Uc – điện áp làm việc liên tục lớn nhất

Uc phải cao hơn điện áp lớn nhất có thể xuất hiện lâu dài trên lưới, kể cả khi lưới dao động. Với lưới 230/400 V, các mức Uc thường gặp trên thị trường là 275 V, 320 V và 385 V. Chọn Uc quá sát điện áp lưới khiến SPD nhanh già hóa; chọn quá cao thì mức bảo vệ Up kém đi.

Up – mức bảo vệ điện áp

Up là điện áp còn lại trên cực SPD khi nó tản dòng danh định; Up càng thấp bảo vệ càng tốt. Up cần thấp hơn điện áp chịu xung của thiết bị phía sau. Theo phân loại quá áp của IEC 60664-1 cho lưới 230/400 V, thiết bị loại I chịu được 1,5 kV, loại II 2,5 kV, loại III 4 kV và loại IV 6 kV. Thiết bị điện tử nhạy cảm thuộc nhóm thấp nhất nên cần SPD có Up thấp đặt gần.

In và Imax – dòng phóng danh định và lớn nhất (8/20 µs)

In là dòng xung SPD chịu được lặp lại nhiều lần, quyết định tuổi thọ. Theo IEC 60364-5-534, In của SPD Type 2 không nên nhỏ hơn 5 kA; trên thị trường phổ biến các mức In 20 kA, Imax 40 kA cho tủ phân phối. Imax là dòng xung lớn nhất thiết bị chịu được một lần mà không hỏng.

Iimp – dòng xung sét (10/350 µs)

Chỉ SPD Type 1 mới có thông số này. Khi không có tính toán rủi ro chi tiết, IEC 60364-5-534 yêu cầu Iimp tối thiểu 12,5 kA cho mỗi cực; công trình có cấp bảo vệ cao thường chọn 25 kA mỗi cực.

Số cực và sơ đồ nối đất

Lưới 1 pha dùng SPD 1P+N hoặc 2P; lưới 3 pha dùng 3P+N (cấu hình 3+1, hay dùng cho sơ đồ TT), 4P (TN-S) hoặc 3P (TN-C). Chọn sai cấu hình so với sơ đồ nối đất có thể làm SPD hoạt động không đúng.

Những yếu tố quyết định giá thiết bị chống sét lan truyền

  • Cấp thử nghiệm: Type 1 và Type 1+2 phải chịu dòng xung 10/350 µs mang năng lượng lớn nên cấu tạo phức tạp, giá cao hơn Type 2 cùng hãng đáng kể. Type 3 thường rẻ nhất.
  • Dòng xung chịu đựng: cùng một dòng sản phẩm, Iimp 25 kA đắt hơn 12,5 kA; Imax 80 kA hay 100 kA đắt hơn 40 kA.
  • Số cực: bộ 3 pha 4 cực có giá gấp nhiều lần bộ 1 pha vì thực chất gồm nhiều module ghép lại.
  • Công nghệ: varistor oxit kim loại (MOV), khe phóng điện (spark gap, GDT) hoặc kết hợp. Loại khe phóng điện chịu dòng sét lớn, không có dòng rò nhưng giá cao hơn.
  • Tính năng: module cắm rút thay thế nhanh, cửa sổ chỉ thị tình trạng, tiếp điểm báo hiệu từ xa để đưa tín hiệu về phòng điều khiển.
  • Thương hiệu, xuất xứ và chứng từ: hàng châu Âu có báo cáo thử nghiệm theo IEC 61643-11 từ phòng thí nghiệm độc lập thường có giá cao hơn hàng phổ thông. Hai thương hiệu Đức được hỏi nhiều là chống sét Phoenix Contact và thiết bị chống sét OBO Bettermann.
  • Vật tư đi kèm: cầu chì hoặc aptomat bảo vệ dự phòng phía trước SPD, dây nối đất, thanh cái – thường bị quên khi so giá.

Bảng chọn nhanh và giá thiết bị chống sét lan truyền tham khảo

Hạng mụcCấu hình gợi ýTài liệu chọn và đấu nốiGiá
Gói giải pháp chống sét lan truyền cho nhà xưởng, công trình (thiết bị và lắp đặt)Theo khảo sát thực tếChống sét lan truyền: bảo vệ thiết bị điện tử toàn diện12.000.000 đ (giá niêm yết trên trang sản phẩm)
SPD nguồn AC 1 pha cho nhà ở, văn phòng nhỏType 2, 1P+N, Uc 275–320 V; nhà có kim thu sét nên dùng Type 1+2Chống sét nguồn AC 1 phaLiên hệ
SPD nguồn AC 3 pha cho tủ tổng nhà xưởng, tòa nhàType 1 hoặc Type 1+2, 3P+N hoặc 4P, Iimp từ 12,5 kA mỗi cựcChống sét nguồn AC 3 phaLiên hệ
SPD 3 pha cho tủ phân phối, tủ tầngType 2, In 20 kA, Imax 40 kANhư trênLiên hệ
SPD DC cho hệ thống điện mặt trờiSPD DC chọn theo điện áp hở mạch lớn nhất của chuỗi pin (thường gặp 600 V, 1000 V, 1500 V DC)–Liên hệ
SPD đường tín hiệu: camera, mạng LAN, PoE, RS485, cáp đồng trụcChọn theo kiểu đầu nối, điện áp tín hiệu và băng thôngChống sét đường tín hiệuLiên hệ

Ghi chú: giá niêm yết 09/2026 trên website, có thể thay đổi; giá gói giải pháp là mức niêm yết trên trang sản phẩm, chi phí thực tế xác định sau khảo sát số lượng tủ, loại SPD và thương hiệu lựa chọn. Thiết bị SPD bán lẻ theo từng model: Liên hệ hotline để có giá theo số lượng. Các gói dịch vụ khác nằm trong danh mục dịch vụ thi công.

Bốn lưu ý lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đồng tiền bỏ ra

  1. Dây nối càng ngắn càng tốt. Tổng chiều dài dây từ thanh cái pha qua SPD đến thanh cái đất nên không quá 0,5 m. Dây dài làm điện áp dư thực tế cao hơn nhiều so với Up ghi trên nhãn, tức là mua SPD tốt nhưng hiệu quả như SPD kém.
  2. Tiết diện dây nối đất đủ lớn. Thường lấy tối thiểu 16 mm² đồng cho Type 1 và 6 mm² đồng cho Type 2.
  3. Có bảo vệ dự phòng phía trước. Lắp cầu chì hoặc aptomat theo đúng trị số nhà sản xuất SPD khuyến cáo để cách ly an toàn khi SPD hết tuổi thọ.
  4. Hệ thống tiếp địa và liên kết đẳng thế phải tốt. SPD chỉ là “van xả”; dòng xung cần có đường về đất với điện trở thấp và các hệ nối đất trong công trình phải được liên kết với nhau.

Câu hỏi thường gặp

Giá thiết bị chống sét lan truyền cho nhà ở khoảng bao nhiêu?

Phụ thuộc loại SPD (Type 2 hay Type 1+2), thương hiệu và số cực. Website hiện không niêm yết giá SPD lẻ theo model, vì vậy bạn vui lòng gọi hotline và cho biết lưới 1 pha hay 3 pha, nhà có kim thu sét hay không để nhận báo giá đúng loại.

Nhà đã có aptomat chống giật thì có cần SPD không?

Có. Aptomat chống giật bảo vệ con người khỏi dòng rò, aptomat thường bảo vệ quá tải và ngắn mạch; cả hai đều không phản ứng kịp với xung sét kéo dài vài chục đến vài trăm micro giây. SPD là thiết bị duy nhất làm nhiệm vụ này.

SPD dùng được bao lâu, khi nào phải thay?

Tuổi thọ phụ thuộc số lần và độ lớn các xung mà SPD đã tản. Hầu hết SPD có cửa sổ chỉ thị: khi chuyển màu báo hỏng (thường từ xanh sang đỏ) thì thay module. Nên kiểm tra chỉ thị định kỳ, nhất là sau các đợt giông sét.

Có nên mua SPD giá rẻ không rõ thông số?

Không nên. SPD không ghi rõ Uc, Up, In, Imax hoặc Iimp theo IEC 61643-11 thì không có cơ sở đánh giá khả năng bảo vệ. Hãy yêu cầu catalogue và chứng từ của đúng model trước khi quyết định.

Tóm lại, giá thiết bị chống sét lan truyền chỉ có ý nghĩa khi đi kèm đúng loại, đúng thông số cho từng vị trí lắp. Hãy gửi thông tin tủ điện của bạn để Tổng Kho Chống Sét tư vấn cấu hình và báo giá chi tiết, hoặc xem báo giá lắp đặt hệ thống chống sét trọn gói. Hotline: 0975 599 666 – 0972 299 666.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Gọi Ngay: 0975 599 666